potential drop

 độ sụt điện áp
Lĩnh vực: điện
 điện thế sụt
Giải thích VN: Có thêm điện trở trong mạch hay vì có sự thoát điện.
 độ sụt điện thế
Lĩnh vực: vật lý
 độ sụt thế
 sự sụt điện áp
 sụt điện thế
Lĩnh vực: điện lạnh
 độ sụt thế (ở một mạch điện)
Lĩnh vực: xây dựng
 sự giảm thế
 sự mất điện thế
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 sụt thế
  • potential drop ratio: tỉ số sụt thế
  • potential drop ratio method: phương pháp tỉ số sụt thế năng

  • Xem thêm: electric potential, potential, potential difference, voltage



    potential drop

    Từ điển WordNet